trapp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trapp | trappa, trappen |
| Số nhiều | trapper | trappene |
trapp gđc
Từ dẫn xuất
- (1) trappeavsats gđ: Bục nghỉ giữa hai cầu thang.
- (1) trappeoppgang gđ: Lối lên cầu thang.
- (1) trappetrinn gđ: Bục thang.
- (1) trappevask gđ: Sự lau chùi cầu thang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trapp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)