Bước tới nội dung

trappe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
trappe
/tʁap/
trappes
/tʁap/

trappe gc /tʁap/

  1. Bẫy sập.
  2. Cánh cửa sập, cửa sập.
  3. Cửa cánh trượt, cửa sổ cánh trượt.
    trappe électronique — bẫy electron
    trappe pour les neutrons — bẫy nơtron
    trappe à ions — bẫy ion
    trappe de visite — cửa quan sát, lỗ quan sát
    trappe d’évacuation — cửa thoát (an toàn)

Tham khảo

[sửa]