Bước tới nội dung

treachery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

treachery /.ri/

  1. Sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc.
  2. (Số nhiều) Hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc.

Tham khảo