trekant
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trekant | trekanten |
| Số nhiều | trekanter | trekantene |
trekant gđ
- Hình tam giác, ba cạnh.
- Regn ut flateinnholdet av denne trekanten.
- Cặp vợ chồng và tình nhân.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trekant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)