triceps

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

triceps /ˈtrɑɪ.ˌsɛps/

  1. (Giải phẫu) Cơ ba đầu.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực triceps
/tʁi.sɛps/
triceps
/tʁi.sɛps/
Giống cái triceps
/tʁi.sɛps/
triceps
/tʁi.sɛps/

triceps /tʁi.sɛps/

  1. (Muscle triceps) (giải phẫu) học cơ ba đầu.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
triceps
/tʁi.sɛps/
triceps
/tʁi.sɛps/

triceps /tʁi.sɛps/

  1. (Giải phẫu) Học cơ ba đầu.
    Triceps brachial — co ba đầu tay

Tham khảo[sửa]