Bước tới nội dung

trilobite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

trilobite

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑɪ.lə.ˌbɑɪt/

Danh từ

trilobite /ˈtrɑɪ.lə.ˌbɑɪt/

  1. (Địa lý,địa chất) Bọ ba thuỳ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.lɔ.bit/

Danh từ

Số ít Số nhiều
trilobite
/tʁi.lɔ.bit/
trilobite
/tʁi.lɔ.bit/

trilobite /tʁi.lɔ.bit/

  1. (Động vật học) Bộ ba thùy (hóa thạch).
  2. (Số nhiều) Lớp bọ ba thùy.

Tham khảo