Bước tới nội dung

trilogy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɪ.lə.dʒi/
Hoa Kỳ

Danh từ

trilogy /ˈtrɪ.lə.dʒi/

  1. Bộ ba bản bi kịch (cổ Hy lạp).
  2. Tác phẩm bộ ba.

Tham khảo