Bước tới nội dung

trio

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtri.ˌoʊ/

Danh từ

[sửa]

trio /ˈtri.ˌoʊ/

  1. (Âm nhạc) Bộ ba.
  2. (Âm nhạc) Phần triô.
  3. Bộ ba.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁi.jɔ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
trio
/tʁi.jɔ/
trios
/tʁi.jɔ/

trio /tʁi.jɔ/

  1. Máy cán ba trục.
  2. (Âm nhạc) Triô; phần triô.
    Trio pour piano, violon et violoncelle — triô cho đàn pianô, viôlông và viôlôngxen
  3. Bộ ba.
    Trio à cordes — (âm nhạc) bộ ba đàn dây (viôlông, antô và viôlôngxen)
    Il font un joli trio! — chúng nó làm thành một bộ ba đẹp ghê

Tham khảo

[sửa]