Bước tới nội dung

trojan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtroʊ.dʒən/

Tính từ

[sửa]

trojan /ˈtroʊ.dʒən/

  1. (Thuộc) Thành Tơ-roa.
    the trojan war — cuộc chiến tranh Tơ-roa (cổ Hy lạp)

Danh từ

[sửa]

trojan /ˈtroʊ.dʒən/

  1. Người thành Tơ-roa.
  2. (Nghĩa bóng) người làm việc tích cực; người chiến đấu dũng cảm.
    to work like a trojan — làm việc tích cực

Tham khảo

[sửa]