troublemaker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtrə.bəl.ˌmeɪ.kɜː]

Danh từ[sửa]

troublemaker (số nhiều troublemakers) /ˈtrə.bəl.ˌmeɪ.kɜː/

  1. Kẻ gây rối loạn, kẻ phá rối.

Tham khảo[sửa]