truculent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
| [.lənt] |
Tính từ
truculent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “truculent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁy.ky.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | truculent /tʁy.ky.lɑ̃/ |
truculent /tʁy.ky.lɑ̃/ |
| Giống cái | truculente /tʁy.ky.lɑ̃t/ |
truculente /tʁy.ky.lɑ̃t/ |
truculent /tʁy.ky.lɑ̃/
- Thô bạo, trắng trợn.
- Langage truculent — ngôn ngữ thô bạo
- Plaisanterie truculente — lời nói đùa trắng trợn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có vẻ dữ tợn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “truculent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)