tsar
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
tsar
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tsar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mông
[sửa]Danh từ
tsar
- hổ.
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tsaʁ/
| [tsaʁ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tsar /tsaʁ/ |
tsars /tsaʁ/ |
tsar gđ /tsaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tsar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)