Bước tới nội dung

tulipe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

tulipe

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tulipe
/ty.lip/
tulipes
/ty.lip/

tulipe gc /ty.lip/

  1. Hoa vành khăn (cây, hoa).
  2. Vật loe vành khăn (cốc, chao đèn... ).

Tham khảo