turėti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

turė́ti (h.t. n.t.3 tùri, q.k. n.t.3 turė́jo)

  1. (+ nghiệp cách) .
  2. Phải.