Bước tới nội dung

turnbuckle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

turnbuckle

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜːn.ˌbə.kəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

turnbuckle /ˈtɜːn.ˌbə.kəl/

  1. (Kỹ thuật) Đai ốc siết.

Tham khảo