Bước tới nội dung

turnip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜː.nəp/
Hoa Kỳ

Danh từ

turnip (số nhiều turnips)

  1. (Thực vật học) Cây cải.
  2. Củ cải.

Tham khảo