tussle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtə.səl/
Danh từ
tussle /ˈtə.səl/
Nội động từ
tussle nội động từ /ˈtə.səl/
- Ẩu đả, đánh nhau; tranh giành.
- to tussle with someone for something — tranh giành với ai cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tussle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)