Bước tới nội dung

twenty-one

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtwɛn.ti.ˈwən/
Hoa Kỳ

Danh từ

twenty-one /ˈtwɛn.ti.ˈwən/

  1. Bài lát (thắng khi đủ 21 điểm); đạt được 21 điểm với hai quân bài.

Tham khảo