unabridged
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈbrɪdʒd/
Tính từ
unabridged /ˌən.ə.ˈbrɪdʒd/
- Không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unabridged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)