unashamed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈʃeɪmd/
Tính từ
unashamed /ˌən.ə.ˈʃeɪmd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unashamed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unashamed /ˌən.ə.ˈʃeɪmd/