unclouded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈklɑʊ.dəd/
Tính từ
unclouded /.ˈklɑʊ.dəd/
- Không có mây, quang, quang đãng (trời).
- (Nghĩa bóng) Sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unclouded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)