sáng sủa
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːŋ˧˥ swa̰ː˧˩˧ | ʂa̰ːŋ˩˧ ʂuə˧˩˨ | ʂaːŋ˧˥ ʂuə˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːŋ˩˩ ʂuə˧˩ | ʂa̰ːŋ˩˧ ʂṵʔə˧˩ | ||
Tính từ
- Có nhiều ánh sáng.
- Nhà cửa sáng sủa.
- Có vẻ thông minh.
- Mặt mũi sáng sủa.
- Dễ hiểu, rõ ràng.
- Câu văn sáng sủa.
- Có nhiều triển vọng tốt.
- Tương lai sáng sủa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sáng sủa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)