Bước tới nội dung

uncreated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.kri.ˈeɪ.təd/

Tính từ

uncreated /ˌən.kri.ˈeɪ.təd/

  1. Không được tạo ra; chưa được tạo ra.
  2. Tự bản thân có (không cần được tạo ra).

Tham khảo