underdo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

underdo ngoại động từ underdid; underdone

  1. Làm ít, thực hiện thiếu.
  2. Nấu chưa chín.

Tham khảo[sửa]