undergird
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ˈɡɜːd/
Ngoại động từ
undergird ngoại động từ /ˌən.dɜː.ˈɡɜːd/
- Đỡ ở phía trước.
- Củng cố; ủng hộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “undergird”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)