Bước tới nội dung

underpart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpɑːrt/

Danh từ

underpart /.ˌpɑːrt/

  1. Phần dưới.
  2. (Sân khấu) Vai phụ.

Tham khảo