underrun
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]underrun (số nhiều underruns)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]underrun (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít underruns, phân từ hiện tại underrunning, quá khứ đơn underran, phân từ quá khứ underrun)
- Chạy qua phía dưới.
- (giao thông đường thủy) Kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay).
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “underrun”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
