undershoot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ˈʃuːt/
Ngoại động từ
undershoot ngoại động từ (undershot)+(quân sự) không tới địch (bắn súng) /ˌən.dɜː.ˈʃuːt/
- Không đưa... đến (máy bay, ô tô).
Danh từ
undershoot /ˌən.dɜː.ˈʃuːt/
- (Quân sự) Sự không tới địch.
- Sự không đưa... đến (máy bay, ô tô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undershoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)