Bước tới nội dung

undersupply

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.dɜː.sə.ˈplɑɪ/

Danh từ

undersupply /ˌən.dɜː.sə.ˈplɑɪ/

  1. Sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủ.

Tham khảo