unfaltering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
Tính từ
unfaltering /ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
- Không ngập ngừng, không do dự, quả quyết.
- Không nao núng, không lung lay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unfaltering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)