unfinished
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfɪ.nɪʃt/
| [.ˈfɪ.nɪʃt] |
Tính từ
unfinished /.ˈfɪ.nɪʃt/
- Chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở.
- Không hoàn chỉnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfinished”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)