Bước tới nội dung

unfledged

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈflɛdʒd/

Tính từ

unfledged /ˌən.ˈflɛdʒd/

  1. (Động vật học) Chưa đủ lông (chim).
  2. (Nghĩa bóng) Chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải.
  3. Không được trang trí bằng lông.

Tham khảo