unfortunately
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈfɔrtʃ.nət.li/
| [ˌən.ˈfɔrtʃ.nət.li] |
Từ nguyên
Từ unfortunate và -ly, hoặc từ un- và fortunate.
Phó từ
unfortunately /ˌən.ˈfɔrtʃ.nət.li/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+for sombody) Một cách đáng tiếc, không may.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfortunately”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)