unfortunate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfɔrtʃ.nət/
Tính từ
unfortunate /.ˈfɔrtʃ.nət/
Danh từ
unfortunate /.ˈfɔrtʃ.nət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfortunate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)