Bước tới nội dung

unilaterally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌjuː.nɪ.ˈlæ.tə.rəl.li/

Phó từ

unilaterally /ˌjuː.nɪ.ˈlæ.tə.rəl.li/

  1. Ở về một phía; một bên, đơn phương.

Tham khảo