Bước tới nội dung

unillumined

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unillumined

  1. Không được chiếu sáng, không được làm sáng ngời.
  2. Không được phấn khởi, không được rạng rỡ.
  3. Không được giáo hoá, không được mở mang trí tuệ.

Tham khảo