universellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.vɛʁ.sɛl.mɑ̃/
Phó từ
universellement /y.ni.vɛʁ.sɛl.mɑ̃/
- (Một cách) Phổ biến.
- Concevoir universellement — quan niệm một cách phổ biến
- Bởi toàn thể, bởi mọi người.
- Vérité universellement reconnue — chân lý được mọi người thùa nhận
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “universellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)