individuellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/
Phó từ
individuellement /ɛ̃.di.vi.dɥɛl.mɑ̃/
- Về mặt cá thể.
- Individuellement différents et spécifiquement semblables — khác nhau về mặt cá thể và giống nhau về loài
- Từng cá nhân, từng người một, từng cái một, riêng ra.
- Chacun pris individuellement — mỗi người xét riêng ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “individuellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)