unlink

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

unlink ngoại động từ /.ˈlɪŋk/

  1. Tháo móc nối; tháo mắt xích.

Tham khảo[sửa]