unmemorized
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unmemorized
- Không học thuộc, không thuộc lòng.
- Không được ghi nhớ, không được ghi chép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unmemorized”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)