Bước tới nội dung

unspeakable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈspi.kə.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

unspeakable /.ˈspi.kə.bəl/

  1. Không thể nói được, không diễn tả nổi ; không tả xiết.
    unspeakable joy — niềm vui không tả xiết

Tham khảo