unspotted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈspɑː.təd/
Tính từ
unspotted /.ˈspɑː.təd/
- Không có đốm.
- Không có vết nhơ (thanh danh); trong sạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unspotted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)