unwashed

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

unwashed /.ˈwɔʃt/

  1. Không rửa; không giặt; bẩn.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]