Bước tới nội dung

unwholesome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈhoʊl.səm/

Tính từ

unwholesome /.ˈhoʊl.səm/

  1. Không hợp vệ sinh, không lành, độc.
    unwholesome food — thức ăn độc
  2. Không lành mạnh.
    unwholesome books — những quyển sách không lành mạnh

Tham khảo