unworthy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈwɜː.ði/
Tính từ
unworthy /ˌən.ˈwɜː.ði/
- Không đáng, không xứng đáng.
- Không có tư cách, đáng khinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unworthy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)