usinage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.zi.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| usinage /y.zi.naʒ/ |
usinage /y.zi.naʒ/ |
usinage gđ /y.zi.naʒ/
- Sự gia công bằng máy công cụ.
- Sự chế tạo ở nhà máy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)