usurper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /jʊ.ˈsɜː.pɜː/
Danh từ
usurper /jʊ.ˈsɜː.pɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usurper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.zyʁ.pe/
Ngoại động từ
usurper ngoại động từ /y.zyʁ.pe/
Nội động từ
usurper nội động từ /y.zyʁ.pe/
- Lấn.
- Usurper sur les droits de quelqu'un — lấn quyền ai
- Usurper sur le domaine de l’état — lấn sang đất công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “usurper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)