ut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈət/
Danh từ
ut /ˈət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ca Tua
[sửa]Danh từ
[sửa]ut
- lửa.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ut
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yt/
Danh từ
ut gđ kđ /yt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Đô.
- Ut mineur — đô thứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)