utilisateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực utilisateur
/y.ti.li.za.tœʁ/
utilisateurs
/y.ti.li.za.tœʁ/
Giống cái utilisateur
/y.ti.li.za.tœʁ/
utilisateurs
/y.ti.li.za.tœʁ/

utilisateur /y.ti.li.za.tœʁ/

  1. Người dùng, người sử dụng.
    Les utilisateurs de l’électricité — những người sử dụng điện

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực utilisateur
/y.ti.li.za.tœʁ/
utilisateurs
/y.ti.li.za.tœʁ/
Giống cái utilisateur
/y.ti.li.za.tœʁ/
utilisateurs
/y.ti.li.za.tœʁ/

utilisateur /y.ti.li.za.tœʁ/

  1. Dùng, sử dụng.
    Les industries utilisatrices du courant électrique — những công nghiệp sử dụng dòng điện

Tham khảo[sửa]