utrykning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utrykning | utrykningen |
| Số nhiều | utrykninger | utrykningene |
utrykning gđ
- Sự xông ra, lao ra (để giúp đỡ, cứu hỏa. . . ).
- Det var stor utrykning av brannvesen, ambulanse og politi.
Từ dẫn xuất
- (1) utrykningspoliti gđ: Cảnh sát đặc biệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utrykning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)